Houzii
← Từ điển
Từ ghép

搀合

Phồn thể: [攙合]
chānhé
Nghĩa tiếng Việttrộn lẫn; hỗn hợp; pha trộn
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trộn lẫn
  2. 2 hỗn hợp
  3. 3 pha trộn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập