Từ ghép
搀合
Phồn thể: [攙合]Nghĩa
- 1 trộn lẫn
- 2 hỗn hợp
- 3 pha trộn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.