Từ ghép
打兑
Phồn thể: [打兌]Nghĩa tiếng Việtsắp xếp (thông tục); chuyển nhượng quyền chủ nợ (trong vụ nợ)
- 2 chữ
- 12 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 sắp xếp (thông tục)
- 2 chuyển nhượng quyền chủ nợ (trong vụ nợ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.