Từ ghép
折兑
Phồn thể: [折兌]Nghĩa
- 1 đổi tiền
- 2 đổi vàng hoặc bạc thành tiền
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.