Từ ghép
承兑
Phồn thể: [承兌]Nghĩa tiếng Việt(thương mại) chấp nhận (tức là thừa nhận để thanh toán); honor (một séc, một lời hứa)
- 2 chữ
- 15 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (thương mại) chấp nhận (tức là thừa nhận để thanh toán)
- 2 honor (một séc, một lời hứa)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.