Houzii
← Từ điển
Từ ghép

提示承兑

Phồn thể: [提示承兌]
tíshìchéngduì
Nghĩa tiếng Việtxuất trình (hối phiếu) để chấp nhận (thương mại)
  • 4 chữ
  • 32 nét

Nghĩa

  1. 1 xuất trình (hối phiếu) để chấp nhận (thương mại)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập