Từ ghép
提示承兑
Phồn thể: [提示承兌]Nghĩa
- 1 xuất trình (hối phiếu) để chấp nhận (thương mại)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.