Từ ghép
汇兑
Phồn thể: [匯兌]Nghĩa tiếng Việtchuyển tiền; khoản tiền chuyển vào tài khoản ngân hàng
- 2 chữ
- 12 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 chuyển tiền
- 2 khoản tiền chuyển vào tài khoản ngân hàng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.