Từ ghép
金汇兑本位制
Phồn thể: [金匯兌本位制]Nghĩa
- 1 chế độ bản vị hối đoái vàng (kinh tế)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 金vàng; nguyên tố hóa học Au; thuật ngữ chung cho kim loại bóng và dễ dátTrang chữ →
- 汇[hối]chuyển tiền; hội tụ (của sông ngòi); trao đổiTrang chữ →
- 兑[đoài]đổi tiền; trao đổi; thêm (chất lỏng)Trang chữ →
- 本[bản]quyển, cuốn (lượng từ cho sách, vở); gốc, căn bản; nàyTrang chữ →
- 位[vị]vị (lượng từ kính ngữ chỉ người); chỗ, vị tríTrang chữ →
- 制[chế]hệ thống; kiểm soát; điều chỉnhTrang chữ →