Houzii
← Từ điển
Từ ghép

金汇兑本位制

Phồn thể: [金匯兌本位制]
jīnhuìduìběnwèizhì
Nghĩa tiếng Việtchế độ bản vị hối đoái vàng (kinh tế)
  • 6 chữ
  • 40 nét