Houzii
← Từ điển
Từ ghép

勾号

Phồn thể: [勾號]
gōuhào
Nghĩa tiếng Việtdấu kiểm (✓)
  • 2 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 dấu kiểm (✓)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập