Houzii
← Từ điển
Từ ghép

勾划

Phồn thể: [勾劃]
gōuhuà
Nghĩa tiếng Việtphác họa; phác thảo
  • 2 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 phác họa; phác thảo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập