Houzii
← Từ điển
Từ ghép

勾搭

gōuda
Nghĩa tiếng Việtcấu kết; qua lại với; làm thân với
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cấu kết
  2. 2 qua lại với
  3. 3 làm thân với

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập