Houzii
← Từ điển
Từ ghép

勾出

gōuchū
Nghĩa tiếng Việtphác thảo; diễn đạt; gợi lên
  • 2 chữ
  • 9 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phác thảo
  2. 2 diễn đạt
  3. 3 gợi lên
  4. 4 kéo ra
  5. 5 đánh dấu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập