Từ ghép
勾出
Nghĩa
- 1 phác thảo
- 2 diễn đạt
- 3 gợi lên
- 4 kéo ra
- 5 đánh dấu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.