Từ ghép
勾缝
Phồn thể: [勾縫]Nghĩa
- 1 trát mạch tường gạch
- 2 trét mạch bề mặt gạch lát
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.