Chữ HánChữ đa âm
缝
Nghĩa đường may; vết nứt; khe hẹp; khâu; may
Bộ thủ纟
- 13 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 3 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- đường may; vết nứt; khe hẹp
- khâu; may
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 纟 + 逢
- 纟sībộ "mịch" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 120), xuất hiện trong 红 (hóng), 绿 (lǜ), 累 (lèi) vv; cũng đọc là [mi4]
- 逢féng[phùng]gặp tình cờ; tình cờ gặp; (sự kiện lịch) đến
- Phần chỉ nghĩa: 纟
- Phần chỉ âm: 逢
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.