Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
fèng · féng

缝

Nghĩafèng đường may; vết nứt; khe hẹp; féng khâu; may
Bộ thủ纟
  • 13 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 3 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • fèngđường may; vết nứt; khe hẹp
  • féngkhâu; may

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 纟 + 逢

  • Phần chỉ nghĩa: 纟
  • Phần chỉ âm: 逢

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.