Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

裁缝

Phồn thể: [裁縫]
cáifeng
Nghĩa tiếng Việtthợ may; nhà may
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa
Từ ghépChữ đa âm

裁缝

Phồn thể: [裁縫]
cáiféng
Nghĩa tiếng Việtmay một món quần áo; thợ may
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 may một món quần áo
  2. 2 thợ may

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập