Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

缝

Phồn thể: [縫]
fèng
Nghĩa tiếng Việtđường may; vết nứt; khe hẹp
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đường may
  2. 2 vết nứt
  3. 3 khe hẹp
  4. 4 Lượng từ: 道 (dào)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

缝

Phồn thể: [縫]
féng
Nghĩa tiếng Việtkhâu; may
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khâu
  2. 2 may

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập