Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
缝
Phồn thể: [縫]Nghĩa tiếng Việtđường may; vết nứt; khe hẹp
- 1 chữ
- 13 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 đường may
- 2 vết nứt
- 3 khe hẹp
- 4 Lượng từ: 道 (dào)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 裁缝[裁縫]Cấp: HSK 7–9thợ may; nhà may
- 缝合[縫合]Cấp: HSK 7–9khâu lại; khâu phẫu thuật; khâu vết thương
- 裂缝[裂縫]Cấp: HSK 7–9vết nứt; khe hở
- 裁缝[裁縫]may một món quần áo; thợ may
- 搭缝[搭縫]đường may chồng
- 分缝[分縫]đường ngôi (trên tóc)
- 缝补[縫補]vá (quần áo); khâu và sửa
- 缝穷[縫窮]khâu vá quần áo với thù lao rẻ mạt
- 缝絍[縫絍]may; khâu
- 缝纫[縫紉]may; vá
- 缝隙[縫隙]khe hở nhỏ; kẽ hở
- 缝线[縫線]chỉ khâu; chỉ phẫu thuật
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 常[thường]Cấp: HSK 3luôn luôn; thường xuyên; thường
- 邻居[鄰居][lân cư]Cấp: HSK 3hàng xóm; sát vách
- 从此[從此][tòng thử]Cấp: HSK 4từ bây giờ; kể từ đó; về sau
- 多样[多樣][đa dạng]Cấp: HSK 4đa dạng; sự đa dạng; phong phú
- 甚至[thậm chí]Cấp: HSK 4thậm chí; đến mức mà
- 提供[đề cung]Cấp: HSK 4đề nghị; cung cấp; chu cấp
- 除夕[trừ tịch]Cấp: HSK 5đêm giao thừa âm lịch
- 复制[複製][hạ chế]Cấp: HSK 5nhân bản; tạo bản sao; sao chép