Houzii
← Từ điển
Từ ghép

缝线

Phồn thể: [縫線]
féngxiàn
Nghĩa tiếng Việtchỉ khâu; chỉ phẫu thuật
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chỉ khâu
  2. 2 chỉ phẫu thuật

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập