Houzii
← Từ điển
Từ ghép

缝补

Phồn thể: [縫補]
féngbǔ
Nghĩa tiếng Việtvá (quần áo); khâu và sửa
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vá (quần áo)
  2. 2 khâu và sửa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập