Houzii
← Từ điển
Từ ghép

缝絍

Phồn thể: [縫絍]
féngrèn
Nghĩa tiếng Việtmay; khâu
  • 2 chữ
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 may
  2. 2 khâu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập