Từ ghép
缝絍
Phồn thể: [縫絍]Nghĩa
- 1 may
- 2 khâu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 缝đường may; vết nứt; khe hẹpTrang chữ →
- 絍dệt; dăng sợi để dệt; biến thể của 纴 (rèn), sợi tơ để dệtTrang chữ đang biên soạn