Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
gōu

沟

Nghĩamương; rãnh; rãnh nước
Bộ thủ氵
Âm Hán Việtcâu
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • gōuÂm Hán Việt: câumương; rãnh; rãnh nước

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 勾

  • Phần chỉ nghĩa: 氵
  • Phần chỉ âm: 勾

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.