Cấp: HSK 6Chữ đơn
沟
Phồn thể: [溝]Nghĩa tiếng Việtmương; rãnh; rãnh nước
Âm Hán Việtcâu
- 1 chữ
- 7 nét
- 5 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 mương
- 2 rãnh
- 3 rãnh nước
- 4 hẻm núi
- 5 khe núi
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Câu ví dụ
- 在日常生活中,人与人之间偶尔会产生一些小误会。对于这些误会,最好的办法就是诚实地沟通。Trong cuộc sống hằng ngày, giữa người với người đôi khi sẽ nảy sinh một vài hiểu lầm nhỏ. Đối với những hiểu lầm này, cách tốt nhất chính là giao tiếp trung thực.
- 在与客户沟通的过程中,我们也不断总结经验。同时,客户还给我们提了不少宝贵的建议。Trong quá trình giao tiếp với khách hàng, chúng ta cũng không ngừng tổng kết kinh nghiệm. Đồng thời, khách hàng còn nêu cho chúng ta không ít kiến nghị quý báu.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 沟通[溝通][câu thông]Cấp: HSK 5kết nối; liên kết; liên thông; giao tiếp
- 板沟[板溝]rãnh bảng; phần để phấn của bảng đen; khay phấn (ở chân bảng đen)
- 冰沟[冰溝]khe nứt
- 代沟[代溝]khoảng cách thế hệ
- 东沟[東溝]thị trấn Donggou ở quận Liangzihu 梁子湖区 (Liángzihúqū) của thành phố Ezhou 鄂州市 (Èzhōushì), Hồ Bắc
- 扶沟[扶溝]huyện Phù Câu ở Châu Khẩu 周口 (Zhōukǒu), Hà Nam
- 沟槽[溝槽]rãnh; rãnh cày; hào
- 沟道[溝道]rãnh
- 沟谷[溝谷]rãnh sâu
- 沟壑[溝壑]hẻm núi; khe sâu; khe núi
- 沟涧[溝澗]khe rãnh; hẻm núi
- 沟渠[溝渠]kênh; hào; kênh tưới tiêu
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 该[該][cai]Cấp: HSK 3nên; phải; có lẽ
- 副[phó]Cấp: HSK 5thứ cấp; phụ; phó
- 败[敗][bại]Cấp: HSK 6đánh bại; phá hỏng; thua (một đối thủ)
- 拜访[拜訪][bái phỏng]Cấp: HSK 6đến thăm; thăm viếng
- 百货[百貨][bách hoá]Cấp: HSK 6hàng hóa tổng hợp
- 拜年[bái nên]Cấp: HSK 6đi chúc Tết; chúc mừng năm mới
- 版[bản]Cấp: HSK 6một đăng ký; khối in; phiên bản
- 版本[bản bản]Cấp: HSK 6phiên bản; ấn bản; phát hành
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này