Houzii
← Từ điển
Từ ghép

板沟

Phồn thể: [板溝]
bǎngōu
Nghĩa tiếng Việtrãnh bảng; phần để phấn của bảng đen; khay phấn (ở chân bảng đen)
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rãnh bảng
  2. 2 phần để phấn của bảng đen
  3. 3 khay phấn (ở chân bảng đen)
  4. 4 khay bút lông bảng trắng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập