Từ ghép
沟渠
Phồn thể: [溝渠]Nghĩa
- 1 kênh
- 2 hào
- 3 kênh tưới tiêu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.