Houzii
← Từ điển
Từ ghép

代沟

Phồn thể: [代溝]
dàigōu
Nghĩa tiếng Việtkhoảng cách thế hệ
  • 2 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 khoảng cách thế hệ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập