Từ ghép
沟壑
Phồn thể: [溝壑]Nghĩa
- 1 hẻm núi
- 2 khe sâu
- 3 khe núi
- 4 rãnh sâu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.