Houzii
← Từ điển
Từ ghép

沟壑

Phồn thể: [溝壑]
gōuhè
Nghĩa tiếng Việthẻm núi; khe sâu; khe núi
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hẻm núi
  2. 2 khe sâu
  3. 3 khe núi
  4. 4 rãnh sâu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập