Houzii
← Từ điển
Từ ghép

沟槽

Phồn thể: [溝槽]
gōucáo
Nghĩa tiếng Việtrãnh; rãnh cày; hào
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rãnh
  2. 2 rãnh cày
  3. 3 hào

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập