Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

钩

Phồn thể: [鈎]
gōu
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 钩 (gōu)
  • 1 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 钩 (gōu)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

钩

Phồn thể: [鉤]
gōu
Nghĩa tiếng Việtmóc; khâu; móc len
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 móc
  2. 2 khâu
  3. 3 móc len
  4. 4 cái móc
  5. 5 dấu kiểm hoặc dấu tick
  6. 6 chốt cửa sổ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập