Từ ghép
打钩
Phồn thể: [打鉤]Nghĩa
- 1 đánh dấu
- 2 vẽ dấu tick
- 3 dấu tick
- 4 dấu kiểm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.