Houzii
← Từ điển
Từ ghép

打钩

Phồn thể: [打鉤]
dǎgōu
Nghĩa tiếng Việtđánh dấu; vẽ dấu tick; dấu tick
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đánh dấu
  2. 2 vẽ dấu tick
  3. 3 dấu tick
  4. 4 dấu kiểm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập