Từ ghép
倒钩
Phồn thể: [倒鉤]Nghĩa tiếng Việtngạnh; cú xe đạp chổng ngược hoặc cú vô-lê (bóng đá)
- 2 chữ
- 19 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 ngạnh
- 2 cú xe đạp chổng ngược hoặc cú vô-lê (bóng đá)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.