Houzii
← Từ điển
Từ ghép

窗钩

Phồn thể: [窗鉤]
chuānggōu
Nghĩa tiếng Việtmóc cửa sổ; chốt cửa sổ
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 móc cửa sổ
  2. 2 chốt cửa sổ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập