Houzii
← Từ điển
Từ ghép

钩环

Phồn thể: [鉤環]
gōuhuán
Nghĩa tiếng Việtmã ní (mắt xích hình chữ U)
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 mã ní (mắt xích hình chữ U)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập