Houzii
← Từ điển
Từ ghép

钩花

Phồn thể: [鉤花]
gōuhuā
Nghĩa tiếng Việtmóc
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 móc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập