案秤Từ ghép案秤ànchèngNghĩa tiếng Việtcân quầy; cân bàn2 chữ20 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 cân quầy; cân bànPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.案(pháp lý) vụ việc; sự cố; hồ sơTrang chữ →秤[xứng]cân đòn; cân kiểu La MãTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →