Houzii
← Từ điển
Từ ghép

案秤

ànchèng
Nghĩa tiếng Việtcân quầy; cân bàn
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 cân quầy; cân bàn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập