Houzii
← Từ điển
Từ ghép

秤盘

Phồn thể: [秤槃]
chèngpán
Nghĩa tiếng Việtmâm hoặc đĩa cân
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 mâm hoặc đĩa cân

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập