Từ ghép
磅礴
Phồn thể: [磅礡]Nghĩa
- 1 hùng vĩ; bao la
- 2 lan tràn; bao trùm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.