Houzii
← Từ điển
Từ ghép

磅礴

Phồn thể: [磅礡]
pángbó
Nghĩa tiếng Việthùng vĩ; bao la; lan tràn; bao trùm
  • 2 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hùng vĩ; bao la
  2. 2 lan tràn; bao trùm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập