磅蛋糕Từ ghép磅蛋糕bàngdàngāoNghĩa tiếng Việtbánh pound cake3 chữ42 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bánh pound cakePhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.磅cân (dụng cụ để cân); cân; (từ mượn) pound (đơn vị trọng lượng, khoảng 454 gram)Trang chữ →蛋trứng; vật hình bầu dụcTrang chữ →糕bánhTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →