Houzii
← Từ điển
Từ ghép

特异选择

Phồn thể: [特異選擇]
tèyìxuǎnzé
Nghĩa tiếng Việtlựa chọn đặc biệt; dự trữ đặc biệt
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa