Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơn
rú

如

Nghĩa tiếng Việtnhư; như thể; chẳng hạn như
Âm Hán Việtnhư
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 như
  2. 2 như thể
  3. 3 chẳng hạn như

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập