Chữ Hán
茹
Nghĩaăn; (nghĩa mở rộng) chịu đựng; mùi hôi thối; họ [Ru2]
Bộ thủ艹
- 9 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- ăn; (nghĩa mở rộng) chịu đựng; mùi hôi thối
- họ [Ru2]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 艹 + 如
- Phần chỉ nghĩa: 艹
- Phần chỉ âm: 如
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.