Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

茹

rú
Nghĩa tiếng Việtăn; (nghĩa mở rộng) chịu đựng; mùi hôi thối
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ăn
  2. 2 (nghĩa mở rộng) chịu đựng
  3. 3 mùi hôi thối
  4. 4 rau
  5. 5 cội rễ (gắn chặt vào cây)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

茹

Rú
Nghĩa tiếng Việthọ [Ru2]
  • 1 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Ru2]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập