Houzii
← Từ điển
Từ ghép

茹志鹃

Phồn thể: [茹誌鵑]
Rú Zhìjuān
Nghĩa tiếng ViệtRu Zhijuan (1925-1998), nữ tiểu thuyết gia và chính trị gia
  • 3 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 Ru Zhijuan (1925-1998), nữ tiểu thuyết gia và chính trị gia

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập