茹素Từ ghép茹素rúsùNghĩa tiếng Việtăn chay2 chữ19 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 ăn chayPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.茹ăn; (nghĩa mở rộng) chịu đựng; mùi hôi thốiTrang chữ →素[tố]tơ sống; trắng; đơn giản, không trang tríTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →