Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

绕远儿

Phồn thể: [繞遠兒]
ràoyuǎnr
Nghĩa tiếng Việtđi đường vòng dài; chọn lộ trình quanh co; (về lộ trình) quanh co
Âm Hán Việtnhiễu viễn nhi
  • 3 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đi đường vòng dài
  2. 2 chọn lộ trình quanh co
  3. 3 (về lộ trình) quanh co

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập