Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
rào · rào

绕

Nghĩaquấn; cuộn (chỉ); xoay quanh; biến thể của 绕 (rào), xoay quanh; quay vòng; di chuyển xung quanh
Bộ thủ纟
Âm Hán Việtnhiễu
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 5 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • ràoÂm Hán Việt: nhiễuquấn; cuộn (chỉ); xoay quanh
  • ràoChưa có âm thanhbiến thể của 绕 (rào), xoay quanh; quay vòng; di chuyển xung quanh

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 纟 + 尧

  • Phần chỉ nghĩa: 纟
  • Phần chỉ âm: 尧

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.