Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
rào

绕

Phồn thể: [繞]
Nghĩa tiếng Việtquấn; cuộn (chỉ); xoay quanh
Âm Hán Việtnhiễu
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 10 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 quấn
  2. 2 cuộn (chỉ)
  3. 3 xoay quanh
  4. 4 xoắn chuyển
  5. 5 di chuyển xung quanh
  6. 6 đi vòng (chướng ngại)
  7. 7 đi vòng qua
  8. 8 đi đường vòng
Xem thêm 2 nghĩa
  1. 9 làm rối
  2. 10 làm bối rối

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
rào

绕

Phồn thể: [遶]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 绕 (rào), xoay quanh; quay vòng; di chuyển xung quanh
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 绕 (rào), xoay quanh
  2. 2 quay vòng
  3. 3 di chuyển xung quanh
  4. 4 đi vòng qua (một chướng ngại)
  5. 5 đi vòng
  6. 6 tránh đường vòng

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập