Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

绕行

Phồn thể: [繞行]
ràoxíng
Nghĩa tiếng Việtđi đường vòng (hoặc quanh co); đi một vòng; (hành tinh) quay quanh
Âm Hán Việtnhiễu hàng
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đi đường vòng (hoặc quanh co)
  2. 2 đi một vòng
  3. 3 (hành tinh) quay quanh
  4. 4 (thuỷ thủ) đi vòng quanh
  5. 5 chạy đường vòng
  6. 6 tránh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập