Cấp: HSK 7–9Từ ghép
绕行
Phồn thể: [繞行]Nghĩa tiếng Việtđi đường vòng (hoặc quanh co); đi một vòng; (hành tinh) quay quanh
Âm Hán Việtnhiễu hàng
- 2 chữ
- 15 nét
- 6 nghĩa
Nghĩa
- 1 đi đường vòng (hoặc quanh co)
- 2 đi một vòng
- 3 (hành tinh) quay quanh
- 4 (thuỷ thủ) đi vòng quanh
- 5 chạy đường vòng
- 6 tránh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 校长[校長][hiệu trường]Cấp: HSK 3(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng
- 鼻子[tị tí]Cấp: HSK 4mũi
- 细心[細心][tới tâm]Cấp: HSK 4cẩn thận; tỉ mỉ
- 包裹[bao quả]Cấp: HSK 5gói lại; băng lại; bọc
- 包含[bao hàm]Cấp: HSK 5chứa; bao hàm; bao gồm
- 保险[保險][bảo hiểm]Cấp: HSK 5bảo hiểm; an toàn; bảo đảm
- 距[cựa]Cấp: HSK 5cách một khoảng ... từ; cách; (dạng kết hợp) khoảng cách; cựa (ở chân của một số loài chim: gà chọi, trĩ, v.v.)
- 行程[hàng trình]Cấp: HSK 5hành trình; lộ trình du lịch; quãng đường di chuyển; tiến trình (lịch sử); hành trình (của piston)