Houzii
← Từ điển
Từ ghép

绕过

Phồn thể: [繞過]
ràoguò
Nghĩa tiếng Việtđi vòng; tránh né; vượt qua
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đi vòng
  2. 2 tránh né
  3. 3 vượt qua
  4. 4 né tránh
  5. 5 quanh co (đường sá, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập