Từ ghép
绕过
Phồn thể: [繞過]Nghĩa
- 1 đi vòng
- 2 tránh né
- 3 vượt qua
- 4 né tránh
- 5 quanh co (đường sá, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.