Từ ghép
缭绕
Phồn thể: [繚繞]Nghĩa
- 1 (khói từ ống khói) cuộn lên
- 2 (âm thanh) vang vọng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.