Houzii
← Từ điển
Từ ghép

卷绕

Phồn thể: [卷繞]
juǎnrào
Nghĩa tiếng Việtquấn; cuộn; quấn chỉ
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quấn
  2. 2 cuộn
  3. 3 quấn chỉ
  4. 4 quấn quanh
  5. 5 đang quấn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập