Từ ghép
卷绕
Phồn thể: [卷繞]Nghĩa
- 1 quấn
- 2 cuộn
- 3 quấn chỉ
- 4 quấn quanh
- 5 đang quấn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.