Houzii
← Từ điển
Từ ghép

盘绕

Phồn thể: [盤繞]
pánrào
Nghĩa tiếng Việtquấn quanh (cái gì đó); quấn lại; đan (đồ mây tre)
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quấn quanh (cái gì đó)
  2. 2 quấn lại
  3. 3 đan (đồ mây tre)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập