Houzii
← Từ điển
Từ ghép

绕道

Phồn thể: [繞道]
ràodào
Nghĩa tiếng Việtđi đường vòng; chọn đường vòng; (y học hoặc kỹ thuật xây dựng) đường bypass
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đi đường vòng
  2. 2 chọn đường vòng
  3. 3 (y học hoặc kỹ thuật xây dựng) đường bypass

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập